Looking up...
She put the books on the set.
Cô ấy đặt những cuốn sách lên bộ.
Một nhóm các vật thể hoặc người được nhóm lại theo một tiêu chí chung.
The set of keys includes a house key and a car key.
Bộ khóa bao gồm một khóa nhà và một khóa xe.
Trong toán học, 'set' có nghĩa là một tập hợp các phần tử.
Đặt hoặc đặt vào một vị trí cụ thể.
Please set the table for dinner.
Xin vui lòng đặt bàn cho bữa ăn tối.
Có thể dùng với các từ như 'set up' (thiết lập) hoặc 'set aside' (đặt một bên).
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được sản xuất.
The new TV set is very popular among viewers.
Bộ phim truyền hình mới rất được khán giả yêu thích.
Trong ngành công nghiệp giải trí, 'set' có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.
Trong toán học, 'set' đề cập đến một tập hợp các phần tử. Ví dụ: 'The set of natural numbers' (Tập hợp các số tự nhiên).
Từ 'set' thường được dùng với các từ như 'set up' (thiết lập), 'set aside' (đặt một bên), và 'set off' (bắt đầu, kích hoạt).
Từ gốc tiếng Anh 'set' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, đặt vào vị trí'.
Từ 'set' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong toán học, nó đề cập đến một tập hợp các phần tử. Trong ngành công nghiệp giải trí, nó có thể đề cập đến một bộ phim hoặc chương trình.