detailed

/ˈdiːteɪld/
chi tiết

She gave a detailed explanation of the project.

Cô ấy đã giải thích chi tiết về dự án.


trang trọng

Có nhiều thông tin, mô tả hoặc phân tích cụ thể.

The report was very detailed and covered all aspects of the issue.

Báo cáo rất chi tiết và bao gồm tất cả các khía cạnh của vấn đề.

Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.

Cụm từ kết hợp

detailed analysisphân tích chi tiếtdetailed descriptionmô tả chi tiếtdetailed plankế hoạch chi tiết

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc khi cần mô tả một cách cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'detail' (chi tiết) + hậu tố '-ed' (được) → có nhiều chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.

Phân tích từ

detail
chi tiết
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt