detailed
chi tiếtShe gave a detailed explanation of the project.
Cô ấy đã giải thích chi tiết về dự án.
trang trọng
Có nhiều thông tin, mô tả hoặc phân tích cụ thể.
The report was very detailed and covered all aspects of the issue.
Báo cáo rất chi tiết và bao gồm tất cả các khía cạnh của vấn đề.
Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc khi cần mô tả một cách cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'detail' (chi tiết) + hậu tố '-ed' (được) → có nhiều chi tiết.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các tài liệu, báo cáo hoặc giải thích có nhiều thông tin cụ thể.
Phân tích từ
detail
chi tiết
root-ed
được
suffixTừ Điển Anh Việt