Looking up...
The report includes a detailed analysis of market trends.
Báo cáo bao gồm một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.
Phân tích kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường bao gồm các bước phân tích, dữ liệu và kết luận.
The scientist conducted a detailed analysis of the experimental results.
Nhà khoa học đã tiến hành phân tích chi tiết về kết quả thí nghiệm.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu.
Dùng 'detailed analysis' để mô tả phần phân tích chi tiết trong báo cáo hoặc nghiên cứu.
Phân tích chi tiết yêu cầu dữ liệu chính xác và logic phân tích rõ ràng.
Từ 'detailed' bắt nguồn từ tiếng Anh 'detail' (chi tiết) và 'analysis' từ tiếng Hy Lạp 'analýein' (phân tích).
Thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc phân tích kinh doanh.