detail

/ˈdiːteɪl/
chi tiết

Please pay attention to the details in this report.

Hãy chú ý đến những chi tiết trong báo cáo này.


chung

Thông tin cụ thể hoặc phần nhỏ của một cái gì đó.

The artist paid great attention to detail in his painting.

Nhà họa sĩ đã chú ý rất kỹ đến chi tiết trong bức tranh của mình.

She noticed a small detail that others had missed.

Cô ấy đã phát hiện ra một chi tiết nhỏ mà những người khác đã bỏ qua.

Từ này thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng.

trang trọng

Cách sắp xếp hoặc trang trí một cách tỉ mỉ.

The wedding was planned with exquisite detail.

Buổi lễ cưới được chuẩn bị với sự tỉ mỉ chi tiết.

Dùng để mô tả sự chính xác và tỉ mỉ trong việc chuẩn bị hoặc thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

pay attention to detailchú ý đến chi tiếtgo into detailđi sâu vào chi tiếtin detailchi tiết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pay attention to detailcụm từ
chú ý đến chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng 'detail' trong văn bản chuyên nghiệp

Khi viết báo cáo hoặc tài liệu chuyên nghiệp, hãy sử dụng 'detail' để chỉ những thông tin cụ thể và quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'detail' với 'details'

'Detail' là số ít, còn 'details' là số nhiều. Ví dụ: 'The details are important' (những chi tiết quan trọng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detallium', có nghĩa là 'phần nhỏ' hoặc 'một phần'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'detail' thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng, hoặc cách sắp xếp một cách tỉ mỉ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'từ, từ trong'
prefix
+
-tail
từ gốc Latin có nghĩa là 'phần nhỏ'
root
Từ Điển Anh Việt