Looking up...
Please give me a brief summary of the report.
Hãy cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về báo cáo này.
Có thời gian ngắn hoặc độ dài ngắn
The meeting was brief but productive.
Cuộc họp ngắn ngủi nhưng hiệu quả.
Thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn.
Tóm tắt hoặc bản tóm tắt ngắn gọn
She provided a brief overview of the project.
Cô ấy cung cấp một bản tóm tắt ngắn về dự án.
Dùng trong văn phòng hoặc báo cáo.
'Brief' thường dùng trong văn phòng để mô tả cuộc họp ngắn hoặc bản tóm tắt. Ví dụ: 'Please provide a brief report by tomorrow.' (Hãy cung cấp một bản báo cáo ngắn gọn trước ngày mai.)
Từ gốc Latin 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'.
Trong tiếng Anh, 'brief' thường dùng để mô tả thời gian hoặc nội dung ngắn gọn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ngắn gọn' hoặc 'tóm tắt'.