departure

/dɪˈpɑːrtʃər/
sự khởi hành

The departure of the train is at 8 AM.

Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.


chung

Sự rời đi, khởi hành, đi khỏi một nơi.

We prepared for our departure to Paris.

Chúng tôi chuẩn bị cho chuyến khởi hành đến Paris.

Thường dùng để chỉ sự rời đi của một người hoặc phương tiện.

trang trọng

Sự rời khỏi một vị trí hoặc chức vụ.

The CEO announced his departure from the company.

Giám đốc điều hành đã thông báo sự rời khỏi công ty của mình.

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

departure timethời gian khởi hànhdeparture loungephòng chờ khởi hànhdeparture datengày khởi hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'departure' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'khởi hành' hoặc 'rời đi' được dùng trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'departure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'départure', từ 'départ' (rời đi) + hậu tố '-ure' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'departure' thường dùng để chỉ sự rời đi của một người hoặc phương tiện. Trong tiếng Việt, từ 'khởi hành' thường được dùng để chỉ sự rời đi của phương tiện, còn 'rời đi' dùng cho người.

Từ Điển Anh Việt