dependant

/ˈdɛpəndənt/
người phụ thuộc

She is a financial dependant of her parents.

Cô ấy là người phụ thuộc về tài chính của bố mẹ.


trang trọng

Người phụ thuộc về tài chính hoặc hỗ trợ của người khác, thường là người thân.

The government provides benefits to dependants of veterans.

Chính phủ cung cấp các lợi ích cho người phụ thuộc của cựu chiến binh.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

financial dependantngười phụ thuộc về tài chínhlegal dependantngười phụ thuộc theo pháp luật

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Anh, 'dependant' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, còn 'dependent' có nghĩa rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dependant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dépendant', từ động từ 'dépendre' (phụ thuộc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh, 'dependant' thường dùng để chỉ người phụ thuộc về tài chính, còn 'dependent' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phụ thuộc về cảm xúc hoặc pháp lý.

Phân tích từ

depend
phụ thuộc
root
+
-ant
người
suffix
Từ Điển Anh Việt