dependence

/dɪˈpɛndəns/
sự phụ thuộc

His dependence on his parents made it hard for him to move out.

Sự phụ thuộc của anh ấy vào bố mẹ khiến anh ấy khó có thể rời nhà.


chung

sự phụ thuộc vào ai hoặc cái gì đó để có được sự hỗ trợ, sự chăm sóc hoặc sự giúp đỡ

Many people have a psychological dependence on social media.

Nhiều người có sự phụ thuộc tâm lý vào mạng xã hội.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài.

trang trọng

sự phụ thuộc về mặt kinh tế hoặc vật chất

The country's dependence on oil exports has led to economic instability.

Sự phụ thuộc của đất nước vào xuất khẩu dầu khí đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế.

Trong kinh tế, từ này thường dùng để chỉ sự phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp vào một nguồn tài nguyên hoặc thị trường cụ thể.

Cụm từ kết hợp

dependence onsự phụ thuộc vàoeconomic dependencesự phụ thuộc kinh tếpsychological dependencesự phụ thuộc tâm lý

Cụm từ liên quan

be dependent oncụm từ
phụ thuộc vào
become dependentcụm từ
trở nên phụ thuộc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'dependence' và 'dependency'

'Dependence' thường dùng để chỉ tình trạng phụ thuộc của một cá nhân hoặc nhóm người, trong khi 'dependency' có thể dùng để chỉ tình trạng phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dependence' trong bối cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'dependence' khi muốn nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trong bối cảnh kinh tế, có thể dùng 'economic dependence'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dependentia', có nghĩa là 'sự phụ thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa con người và sự cần thiết của họ đối với sự hỗ trợ từ bên ngoài. Nó cũng có thể dùng trong bối cảnh kinh tế để chỉ sự phụ thuộc của một quốc gia hoặc doanh nghiệp vào một nguồn tài nguyên hoặc thị trường cụ thể.

Phân tích từ

depend
phụ thuộc
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt