delegation

/ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/
nhóm đại biểu

The delegation from Vietnam will attend the international conference.

Nhóm đại biểu từ Việt Nam sẽ tham dự hội nghị quốc tế.


trang trọng

Một nhóm người được cử đi đại diện cho một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm để tham gia các hoạt động, hội nghị hoặc cuộc đàm phán.

The delegation was sent to negotiate trade agreements.

Nhóm đại biểu đã được cử đi để thương lượng các hiệp định thương mại.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

official delegationnhóm đại biểu chính thứcdiplomatic delegationnhóm đại biểu ngoại giaodelegation of authoritysự ủy quyền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'delegation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'delegation' với 'delicacy' (món ăn tinh tế) hoặc 'delinquency' (sự vi phạm pháp luật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'delegation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delegare' có nghĩa là 'uỷ thác, giao phó'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và có thể đề cập đến cả nhóm người hoặc quyền được giao phó.

Phân tích từ

deleg
uỷ thác, giao phó
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt