Looking up...
She has delicate hands.
Cô ấy có đôi bàn tay mỏng manh.
mỏng manh, dễ vỡ, dễ tổn thương
The delicate glassware must be handled with care.
Đồ thủy tinh mỏng manh phải được xử lý cẩn thận.
Thường dùng cho vật thể dễ vỡ hoặc sức khỏe yếu ớt.
tinh tế, tinh xảo, nhạy cảm
He has a delicate sense of taste.
Anh ấy có khiếu vị giác tinh tế.
Thường dùng cho cảm nhận, cảm xúc hoặc nghệ thuật.
phức tạp, nhạy cảm (vấn đề, tình huống)
This is a delicate matter that requires tact.
Đây là vấn đề phức tạp đòi hỏi sự khéo léo.
Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc tâm lý.
'Delicate' nhấn mạnh sự tinh tế, nhạy cảm (thường tích cực) trong khi 'fragile' nhấn mạnh sự dễ vỡ (thường tiêu cực). Ví dụ: 'delicate flower' (hoa tinh tế) vs 'fragile glass' (ly thủy tinh dễ vỡ).
Tránh dùng 'delicate' cho vật thể cứng, mạnh mẽ. Thay vào đó, dùng 'fragile' cho sự dễ vỡ vật lý. 'Delicate' thiên về tính chất tinh tế hơn.
Từ tiếng Latin *delicatus* nghĩa là 'thú vị, dễ chịu', sau này phát triển thành 'mỏng manh, tinh tế' trong tiếng Anh (thế kỷ 14).
Từ này thường mang nghĩa tích cực khi chỉ sự tinh tế (như nghệ thuật, cảm xúc) nhưng tiêu cực khi chỉ sự mong manh, dễ vỡ. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.