dark horse
ứng cử viên bất ngờNo one expected Maria to win the race; she was a real dark horse.
Không ai ngờ Maria lại thắng cuộc đua; cô ấy thực sự là một ứng cử viên bất ngờ.
Người hoặc vật được đánh giá thấp nhưng bất ngờ đạt được thành công lớn.
The dark horse candidate won the election despite low poll numbers.
Ứng cử viên bất ngờ đã thắng cuộc bầu cử bất chấp tỷ lệ ủng hộ thấp.
Her debut novel became a dark horse in the literary world.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành một hiện tượng bất ngờ trong giới văn học.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh (bầu cử, thể thao, kinh doanh) để chỉ người/vật ít ai chú ý nhưng lại nổi bật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dark horse' trong ngữ cảnh cạnh tranh
Hãy dùng idiom này khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ trong thành công, chẳng hạn: 'Despite being unknown, he became the dark horse of the tournament.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'dark horse' là ngựa có màu lông tối, nhưng nghĩa bóng (và được dùng phổ biến) là người/vật bất ngờ thành công. Luôn dùng nghĩa bóng trong giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh đua ngựa ở Anh, nơi những con ngựa không được đánh giá cao nhưng bất ngờ giành chiến thắng. Từ 'dark' ám chỉ sự bí ẩn, không rõ ràng về khả năng thực sự.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự ngạc nhiên trước thành công ngoài dự đoán. Không dùng để chỉ sự thất bại hay thất vọng.