Looking up...
A rope was dangling from the ceiling.
Một sợi dây thừng đang treo lủng lẳng từ trần nhà.
treo lủng lẳng, không được cố định chắc chắn
Her keys were dangling from the hook.
Chìa khóa của cô ấy đang treo lủng lẳng trên móc.
The curtain rod was dangling dangerously.
Thanh treo rèm đang treo lủng lẳng một cách nguy hiểm.
Thường dùng để mô tả vật thể bị treo lơ lửng không có điểm neo chắc chắn.
lơ lửng, không được giải quyết hoặc hoàn tất
The issue remained dangling for months.
Vấn đề vẫn còn lơ lửng trong nhiều tháng.
Her career was left dangling after the company's collapse.
Sự nghiệp của cô ấy bị bỏ lửng sau sự sụp đổ của công ty.
Dùng trong ngữ cảnh không được giải quyết hoặc kết thúc dở dang.
'Dangling' nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc lơ lửng (thường tiêu cực), trong khi 'hanging' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (ví dụ: 'a hanging garden').
Trong ngữ pháp, 'dangling participle' là lỗi khi phân từ không rõ ràng liên kết với chủ ngữ. Ví dụ sai: 'Running down the street, the dog barked loudly.' (Phân từ 'Running' không rõ là chủ ngữ 'the dog' hay ai khác).
Từ động từ tiếng Anh cổ 'danglen' (thế kỷ 16), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'dangla' (lắc lư).
Từ 'dangling' thường mang nghĩa tiêu cực khi mô tả sự không chắc chắn hoặc không hoàn tất. Trong ngữ pháp, 'dangling participle' chỉ lỗi câu khi phân từ không rõ ràng liên kết với chủ ngữ.