database

/ˈdeɪtəbeɪs/
cơ sở dữ liệu

The company stores all customer information in a secure database.

Công ty lưu trữ tất cả thông tin khách hàng trong một cơ sở dữ liệu an toàn.


Công nghệ
chuyên ngành

Một tập hợp có cấu trúc của dữ liệu được lưu trữ và quản lý trên máy tính, thường được tổ chức để dễ dàng truy xuất và chỉnh sửa.

Databases are essential for managing large amounts of data efficiently.

Cơ sở dữ liệu là thiết yếu để quản lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

Cơ sở dữ liệu thường sử dụng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) như MySQL, PostgreSQL, hoặc Oracle.

Cụm từ kết hợp

relational databasecơ sở dữ liệu quan hệdatabase management systemhệ thống quản lý cơ sở dữ liệuquery a databasetruy vấn cơ sở dữ liệu

Cụm từ liên quan

SQLcụm từ
Ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu
NoSQLcụm từ
Cơ sở dữ liệu không sử dụng SQL

Mẹo hay

Sử dụng cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web, hệ thống quản lý doanh nghiệp, và phân tích dữ liệu.

Quy tắc vàng

An toàn dữ liệu

Luôn đảm bảo cơ sở dữ liệu của bạn được bảo mật và sao lưu thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ "database" bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ "data" (dữ liệu) và "base" (cơ sở).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'database' thường được dịch là 'cơ sở dữ liệu' hoặc 'ngân hàng dữ liệu'.

Phân tích từ

data
dữ liệu
root
+
base
cơ sở
root
Từ Điển Anh Việt