Looking up...
She felt like an outsider at the party because she didn't know anyone.
Cô ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc trong bữa tiệc vì không quen ai cả.
người không thuộc về một nhóm, cộng đồng hoặc tình huống cụ thể
As an outsider, he had a unique perspective on the company's problems.
Là người ngoài cuộc, anh ấy có góc nhìn độc đáo về những vấn đề của công ty.
Thường dùng để chỉ người không có mối quan hệ hay sự tham gia trong một tình huống xã hội, chuyên môn hoặc tổ chức.
người không được chấp nhận hoặc không thuộc về một nhóm xã hội
Immigrants often feel like outsiders in their new country.
Người nhập cư thường cảm thấy mình như những người ngoài cuộc ở đất nước mới.
Đôi khi mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cô lập hoặc không hòa nhập.
Từ 'outsider' thường được dùng khi nói về cảm giác không thuộc về một nhóm nào đó. Ví dụ: 'He was the only foreigner at the meeting, so he felt like an outsider.'
'Outsider' nhấn mạnh việc không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, trong khi 'stranger' chỉ đơn thuần là người xa lạ không quen biết. Ví dụ: 'She's a stranger to me' (tôi không quen cô ấy) nhưng 'She's an outsider in this company' (cô ấy không thuộc về công ty này).
Từ ghép giữa 'out' (bên ngoài) + 'sider' (người đứng cạnh), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'người đứng bên ngoài'. Từ 'sider' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sedere' (ngồi).
Từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường chuyên nghiệp, nó chỉ đơn thuần là người không thuộc tổ chức, trong khi trong xã hội, nó có thể ám chỉ sự cô lập hoặc không chấp nhận.