Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contrary to

contrary to

/ˈkɒntrəri tuː/
ngược lại với

His opinion is contrary to mine.

Ý kiến của anh ấy ngược lại với ý kiến của tôi.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự trái ngược, không đồng ý hoặc khác biệt với một điều gì đó.

The results were contrary to our expectations.

Kết quả đã trái ngược với mong đợi của chúng tôi.

Contrary to popular belief, the Earth is not flat.

Ngược lại với sự tin tưởng phổ biến, trái đất không phải là hình bình phẳng.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Cụm từ kết hợp

contrary to popular beliefngược lại với sự tin tưởng phổ biếncontrary to expectationsngược lại với mong đợicontrary to the evidencengược lại với bằng chứng

Từ đồng nghĩa

opposite toagainstin contrast to

Từ trái nghĩa

similar toin agreement withconsistent with

Cụm từ liên quan

in contrast tocụm từ
để nhấn mạnh sự khác biệt
opposite tocụm từ
trái ngược với

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng 'contrary to' trong văn bản để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'contrary to' khi muốn nhấn mạnh sự trái ngược hoặc khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'contrary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contrarius', có nghĩa là 'trái ngược'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.

Phân tích từ

contrary
trái ngược
root
+
to
đến, với
preposition
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.