Looking up...
We need to conserve natural resources for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.
Giải cứu, bảo vệ hoặc giữ gìn một vật, nguồn lực, hoặc môi trường để tránh bị tiêu hao hoặc bị phá hủy.
The organization works to conserve endangered species.
Tổ chức này hoạt động để bảo tồn các loài động vật nguy cấp.
Thường dùng để nói về bảo tồn môi trường, tài nguyên, hoặc các vật có giá trị.
Tiết kiệm, sử dụng tiết kiệm để tránh lãng phí.
She learned to conserve water during the drought.
Cô ấy đã học cách tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.
Dùng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng.
Từ 'conserve' thường dùng để nói về việc bảo tồn môi trường hoặc tài nguyên thiên nhiên.
Sử dụng 'conserve' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng và tiết kiệm.
Từ gốc Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giải cứu'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, bảo tồn tài nguyên, hoặc việc sử dụng tiết kiệm.