concretely
một cách rõ ràng và cụ thểThe plan was explained concretely to ensure everyone understood.
Kế hoạch được giải thích một cách rõ ràng và cụ thể để đảm bảo mọi người đều hiểu.
Một cách rõ ràng, cụ thể, không mơ hồ; có thể hình dung hoặc thực hiện được.
She described the problem concretely, providing specific examples.
Cô ấy mô tả vấn đề một cách cụ thể, đưa ra những ví dụ cụ thể.
The artist's vision was concretely realized in the sculpture.
Tầm nhìn của nghệ sĩ được thực hiện một cách rõ ràng trong tác phẩm điêu khắc.
Thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng và thực tế của một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'concretely'
Dùng 'concretely' khi muốn nhấn mạnh tính rõ ràng và cụ thể của một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Nguồn gốc từ
Từ 'concretely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concretus' (đã kết hợp, cố định) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính rõ ràng của một ý tưởng.