concretely

/ˈkɒŋ.kriːt.li/
một cách rõ ràng và cụ thể

The plan was explained concretely to ensure everyone understood.

Kế hoạch được giải thích một cách rõ ràng và cụ thể để đảm bảo mọi người đều hiểu.


trang trọng

Một cách rõ ràng, cụ thể, không mơ hồ; có thể hình dung hoặc thực hiện được.

She described the problem concretely, providing specific examples.

Cô ấy mô tả vấn đề một cách cụ thể, đưa ra những ví dụ cụ thể.

The artist's vision was concretely realized in the sculpture.

Tầm nhìn của nghệ sĩ được thực hiện một cách rõ ràng trong tác phẩm điêu khắc.

Thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng và thực tế của một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

concretely explaingiải thích một cách rõ ràngconcretely demonstratethực hiện một cách rõ ràngconcretely visualizehình dung một cách rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng 'concretely'

Dùng 'concretely' khi muốn nhấn mạnh tính rõ ràng và cụ thể của một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ 'concretely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concretus' (đã kết hợp, cố định) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính rõ ràng của một ý tưởng.

Phân tích từ

concrete
rất rõ ràng, cụ thể
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt