Looking up...
The hotel offers complimentary breakfast to all guests.
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.
Miễn phí; không tính tiền.
The airline provides complimentary drinks during the flight.
Hãng hàng không cung cấp đồ uống miễn phí trong chuyến bay.
She received a complimentary copy of the book.
Cô ấy nhận được một bản sao miễn phí của cuốn sách.
Thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí cho khách hàng hoặc khách mời.
Lưu ý rằng 'complimentary' có thể có hai nghĩa khác nhau: khen ngợi hoặc miễn phí. Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ miễn phí.
Từ gốc Latin 'complimentarius', có nghĩa là 'liên quan đến sự khen ngợi' hoặc 'miễn phí'.
Trong tiếng Anh, 'complimentary' có thể dùng để chỉ sự khen ngợi (tính từ) hoặc miễn phí (tính từ). Trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp miễn phí.