Looking up...
The project was delayed due to unexpected complications.
Dự án bị trì hoãn do những trở ngại bất ngờ.
sự phức tạp, rắc rối trong tình huống hoặc vấn đề
The legal procedure has many complications.
Thủ tục pháp lý có rất nhiều rắc rối.
Thường dùng để chỉ những yếu tố khiến vấn đề trở nên khó giải quyết hơn.
biến chứng (trong y học)
The surgery was successful, but she developed complications afterward.
Ca phẫu thuật thành công, nhưng cô ấy gặp biến chứng sau đó.
'Complication' nhấn mạnh tính phức tạp, khó giải quyết của vấn đề, trong khi 'problem' chỉ đơn giản là một khó khăn hay thách thức. Ví dụ: 'The problem is lack of money' (Vấn đề là thiếu tiền) nhưng 'The complication is the legal restrictions' (Sự phức tạp nằm ở các hạn chế pháp lý).
Sử dụng khi vấn đề có nhiều yếu tố liên quan, khó kiểm soát hoặc khiến tình huống trở nên rắc rối hơn bình thường. Không dùng cho những khó khăn đơn giản.
Từ Latin *complicare* (gấp lại, làm phức tạp), kết hợp *com-* (cùng nhau) + *plicare* (gấp). Dần dần phát triển nghĩa 'làm phức tạp' trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'rắc rối' hoặc 'vấn đề' thay thế.