Looking up...
The museum offers free admission on Sundays.
Bảo tàng cung cấp admission miễn phí vào Chủ nhật.
Không mất tiền, không tốn phí.
The concert was free to attend.
Buổi hòa nhạc được tham dự miễn phí.
Tự do, không bị ràng buộc.
She values her free time.
Cô ấy quý trọng thời gian tự do của mình.
Từ tiếng Anh cổ 'frēo', có nghĩa là 'tự do'
Dùng để mô tả điều gì đó không tốn phí hoặc trạng thái tự do.