comply with

/kəmˈplaɪ wɪð/
tuân thủ

All employees must comply with company policies.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ các chính sách của công ty.


trang trọng

Tuân thủ, theo theo quy định hoặc yêu cầu của ai đó.

The company must comply with environmental regulations.

Công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường.

Students are required to comply with school rules.

Học sinh phải tuân thủ các quy tắc của trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

comply with the lawtuân thủ pháp luậtcomply with regulationstuân thủ quy địnhcomply with standardstuân thủ tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'comply with' khi nói về việc tuân thủ quy định hoặc yêu cầu của một tổ chức hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'conform to'

'Comply with' nhấn mạnh sự tuân thủ bắt buộc, còn 'conform to' có thể tự nguyện hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'comply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere' (hoàn thành), và 'with' là giới từ chỉ sự đồng ý hoặc sự phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc quy định pháp lý.

Phân tích từ

comply
tuân thủ
verb
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt