coercively
bằng cách ép buộcThe government coercively enforced the new policy.
Chính phủ đã áp dụng chính sách mới bằng cách ép buộc.
trang trọng
Một cách ép buộc hoặc sử dụng sức mạnh để buộc ai đó làm điều gì đó.
The company coercively pressured employees into signing the contract.
Công ty đã ép buộc nhân viên ký hợp đồng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
coercively enforceáp dụng bằng cách ép buộccoercively pressureép buộc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'coercively' bắt nguồn từ từ 'coerce' (ép buộc), có gốc từ tiếng Latin 'coercere' (giữ lại, kiểm soát).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả việc sử dụng sức mạnh hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó.
Phân tích từ
coerce
ép buộc
root-ively
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt