Looking up...
The police forcefully entered the building to arrest the suspect.
Cảnh sát đã vào tòa nhà bằng lực lượng để bắt giữ嫌疑人.
Bằng cách sử dụng lực lượng hoặc sức mạnh, thường trong một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng chế
She forcefully argued her point in the debate.
Cô đã mạnh mẽ tranh luận điểm của mình trong cuộc tranh luận.
Có thể mang nghĩa cưỡng chế hoặc mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh
Forcefully thường đi sau động từ hoặc trước câu để nhấn mạnh mức độ
Từ 'force' + '-fully', với 'force' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'force', liên quan đến 'facere' (làm) trong tiếng Latin
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính trị, pháp lý đến描述 hành động mạnh mẽ