Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coat of many colors

coat of many colors

/koʊt əv ˈmeni ˈkʌlərz/◆thành ngữ
sự đa dạng phong phú

The company's success is like a coat of many colors, with each department contributing a unique shade to the overall success.

Thành công của công ty giống như chiếc áo nhiều màu sắc, mỗi phòng ban góp thêm một sắc thái riêng vào thành công chung.


◆ Nghĩa thực sự
Sự đa dạng phong phú về hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm, thường mang lại vẻ đẹp hoặc giá trị độc đáo.
¶ Nghĩa đen
chiếc áo choàng nhiều màu sắc
Phân tích nghĩa đen
coatáo choàng+of many colorsnhiều màu sắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc áo choàng nhiều màu sắc gợi lên sự phong phú, đa dạng và vẻ đẹp rực rỡ, thường được dùng để miêu tả những thứ có nhiều khía cạnh khác nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng để miêu tả một bức tranh, khu vườn, bộ sưu tập thời trang, hoặc bất kỳ thứ gì thể hiện sự đa dạng phong phú. Ví dụ: 'Bộ sưu tập thời trang mùa thu là một chiếc áo nhiều màu sắc.'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ Kinh Thánh, nơi chiếc áo choàng nhiều màu sắc tượng trưng cho sự ưu ái của cha dành cho con trai út Giuse, cũng như tương lai tươi sáng phía trước. Sau này, thành ngữ này được mở rộng nghĩa để miêu tả sự đa dạng phong phú trong nhiều lĩnh vực.
văn chương

Sự đa dạng phong phú về hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm, thường mang lại vẻ đẹp hoặc giá trị độc đáo.

The garden was a coat of many colors in spring, with flowers blooming in every hue.

Khu vườn trở thành một chiếc áo nhiều màu sắc vào mùa xuân, với hoa nở rộ đủ mọi sắc thái.

Her wardrobe is a coat of many colors, reflecting her vibrant personality.

Bộ sưu tập quần áo của cô ấy là một chiếc áo đầy màu sắc, phản ánh cá tính sôi nổi của cô.

Thường được dùng để miêu tả sự đa dạng hoặc vẻ đẹp phong phú trong nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc con người.

Cụm từ kết hợp

a coat of many colorschiếc áo nhiều màu sắclike a coat of many colorsgiống như chiếc áo nhiều màu sắc

Từ đồng nghĩa

varietydiversityrichnessarrayspectrum

Từ trái nghĩa

monotonyuniformitysameness

Cụm từ liên quan

a rainbow of colorscụm từ
sự đa dạng màu sắc
a patchwork of colorscụm từ
sự kết hợp nhiều màu sắc rời rạc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn cảnh nào?

Thành ngữ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, hoặc để miêu tả sự đa dạng phong phú về mặt hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'Bức tranh là một chiếc áo nhiều màu sắc của cuộc sống.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'coat of many colors' là chiếc áo choàng nhiều màu sắc, nhưng nghĩa bóng (thường dùng) là sự đa dạng phong phú. Luôn chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Sáng Thế Ký 37:3), nơi Giuse được cha là Jacob tặng một chiếc áo choàng nhiều màu sắc, biểu tượng cho sự ưu ái và tương lai tươi sáng.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc để miêu tả sự đa dạng phong phú. Có thể mang sắc thái tích cực hoặc trang trọng.

Phân tích từ

coat
áo choàng, lớp phủ
root
+
of many colors
nhiều màu sắc
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.