Looking up...
The company's success is like a coat of many colors, with each department contributing a unique shade to the overall success.
Thành công của công ty giống như chiếc áo nhiều màu sắc, mỗi phòng ban góp thêm một sắc thái riêng vào thành công chung.
Sự đa dạng phong phú về hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm, thường mang lại vẻ đẹp hoặc giá trị độc đáo.
The garden was a coat of many colors in spring, with flowers blooming in every hue.
Khu vườn trở thành một chiếc áo nhiều màu sắc vào mùa xuân, với hoa nở rộ đủ mọi sắc thái.
Her wardrobe is a coat of many colors, reflecting her vibrant personality.
Bộ sưu tập quần áo của cô ấy là một chiếc áo đầy màu sắc, phản ánh cá tính sôi nổi của cô.
Thường được dùng để miêu tả sự đa dạng hoặc vẻ đẹp phong phú trong nghệ thuật, thiên nhiên, hoặc con người.
Thành ngữ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, hoặc để miêu tả sự đa dạng phong phú về mặt hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'Bức tranh là một chiếc áo nhiều màu sắc của cuộc sống.'
Nghĩa đen của 'coat of many colors' là chiếc áo choàng nhiều màu sắc, nhưng nghĩa bóng (thường dùng) là sự đa dạng phong phú. Luôn chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Sáng Thế Ký 37:3), nơi Giuse được cha là Jacob tặng một chiếc áo choàng nhiều màu sắc, biểu tượng cho sự ưu ái và tương lai tươi sáng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc để miêu tả sự đa dạng phong phú. Có thể mang sắc thái tích cực hoặc trang trọng.