calculation

/ˌkælkjuˈleɪʃən/
sự tính toán

She made a quick calculation before answering.

Cô ấy đã tính toán nhanh trước khi trả lời.


chung

Sự tính toán hoặc tính toán toán học để xác định một kết quả.

The scientist performed complex calculations to verify the theory.

Nhà khoa học đã thực hiện các tính toán phức tạp để xác minh lý thuyết.

Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực yêu cầu tính toán chính xác.

chung

Sự đánh giá hoặc suy luận về một tình huống để đưa ra quyết định.

He made a careful calculation before investing in the project.

Anh ấy đã tính toán kỹ càng trước khi đầu tư vào dự án.

Có thể được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

complex calculationtính toán phức tạpmental calculationtính toán trong đầufinancial calculationtính toán tài chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run the numberscụm từ
tính toán các số liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'calculation' thường được sử dụng khi cần tính toán chính xác hoặc đánh giá kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'calculation' và 'computation'

'Calculation' thường được sử dụng cho các tính toán đơn giản hoặc đánh giá, trong khi 'computation' thường được sử dụng cho các tính toán phức tạp hoặc toán học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'calculation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calculatio', có nghĩa là 'sự tính toán', từ 'calculus' (sỏi nhỏ dùng để đếm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kinh doanh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự đánh giá hoặc suy luận.

Phân tích từ

calcu-
tính toán
root
+
-lation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt