call
gọi điện thoạiI will call you later.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
sử dụng điện thoại để nói chuyện với ai đó
She called me from New York.
Cô ấy đã gọi điện thoại cho tôi từ New York.
Có thể dùng 'gọi' (gọi điện) hoặc 'điện thoại' (gọi điện thoại) tùy ngữ cảnh.
yêu cầu ai đó đến một nơi nào đó
The doctor called me into his office.
Bác sĩ đã gọi tôi vào phòng làm việc của ông ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y tế.
tuyên bố hoặc quyết định (trong thể thao)
The referee called a foul.
Trọng tài đã thổi phạt.
Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, v.v.
thu hút sự chú ý (thường dùng trong quảng cáo)
This ad really calls attention to the product.
Quảng cáo này thực sự thu hút sự chú ý đến sản phẩm.
Có thể dịch là 'thu hút', 'lôi cuốn' hoặc 'nhấn mạnh'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'call' và 'phone'
'Call' là động từ chung nhất để chỉ hành động gọi điện thoại, trong khi 'phone' là danh từ chỉ điện thoại. 'Call' cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (gọi ai đó đến, tuyên bố, v.v.), trong khi 'phone' chỉ liên quan đến điện thoại.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'call' trong thể thao
Trong thể thao, 'call' thường ám chỉ quyết định của trọng tài. Ví dụ: 'The referee called a foul.' (Trọng tài thổi phạt).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'callan' (kêu gọi), xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'kalla' (gọi), cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'rufen' (gọi).
Ghi chú sử dụng
Từ 'call' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, thường chỉ hành động gọi điện thoại hoặc lời kêu gọi. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'call' có thể ám chỉ quyết định mua/bán chứng khoán.