bring up the past
nhắc lại quá khứShe brought up the past during our argument.
Cô ấy đã nhắc lại quá khứ trong cuộc tranh luận của chúng ta.
Nhắc lại hoặc đưa ra vấn đề hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường gây ra cảm xúc hoặc xung đột.
He didn't want to bring up the past, but it was necessary for closure.
Anh ấy không muốn nhắc lại quá khứ, nhưng đó là cần thiết để có sự kết thúc.
Thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề chưa được giải quyết hoặc để gây ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng cụm từ này khi muốn nhắc lại một vấn đề đã xảy ra trong quá khứ để giải quyết hoặc gây ảnh hưởng đến hiện tại.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng khi không cần thiết
Nhắc lại quá khứ có thể gây ra xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc, nên dùng khi cần thiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bring up' (nhắc đến) và 'the past' (quá khứ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ, tâm lý hoặc lịch sử.