Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bring to heel

bring to heel

/bɹɪŋ tuː hiːl/◆thành ngữ
bắt phải phục tùng

The manager finally brought the rebellious employee to heel after months of warnings.

Người quản lý cuối cùng đã bắt nhân viên nổi loạn phải phục tùng sau nhiều tháng cảnh cáo.


◆ Nghĩa thực sự
Ép buộc ai đó phải phục tùng hoặc tuân theo kỷ luật sau khi họ chống đối.
¶ Nghĩa đen
dẫn ai đó đến gót chân (theo sát như ngựa bị buộc dây cương)
Phân tích nghĩa đen
bringdẫn, đưa+to heelđến gót chân (vị trí theo sát chủ nhân)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con ngựa bị buộc dây cương vào gót chân chủ nhân, không thể chạy trốn hay chống đối. Ám chỉ sự kiểm soát tuyệt đối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc buộc nhân viên nổi loạn phải tuân theo quy định công ty sau nhiều lần cảnh cáo. Hoặc chính phủ áp dụng luật mới để buộc những người biểu tình ngừng hoạt động.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự phục tùng trong xã hội phương Tây, nơi kỷ luật và trật tự được coi trọng. Ngày nay, nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc giáo dục.
trang trọng

Ép buộc ai đó phải phục tùng hoặc tuân theo kỷ luật sau khi họ chống đối hoặc không nghe lời.

The government decided to bring the protestors to heel with strict new laws.

Chính phủ quyết định buộc những người biểu tình phải phục tùng bằng những luật lệ mới nghiêm khắc.

After years of ignoring the rules, the CEO brought the entire department to heel.

Sau nhiều năm phớt lờ quy định, giám đốc điều hành đã buộc cả phòng ban phải phục tùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tổ chức hoặc chính trị, ám chỉ hành động cứng rắn để kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

bring someone to heelbắt ai phải phục tùngbring a situation to heelkiểm soát tình hình

Từ đồng nghĩa

subduecontroldisciplinerein intamedomesticate

Từ trái nghĩa

let looseallow freedompermit rebellion

Cụm từ liên quan

keep in checkcụm từ
giữ cho ai/cái gì trong tầm kiểm soát
crack down onphrasal verb
trừng trị nghiêm khắc
hold accountablecụm từ
buộc chịu trách nhiệm

Mẹo hay

Phân biệt 'bring to heel' và 'subdue'

'Bring to heel' nhấn mạnh sự phục tùng sau khi chống đối, thường trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức. 'Subdue' có thể ám chỉ kiểm soát bằng vũ lực hoặc tâm lý, nhưng không nhất thiết phải có sự chống đối trước đó.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'bring to heel'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cưỡng chế mạnh mẽ sau khi đối tượng đã thể hiện sự chống đối hoặc không tuân thủ. Không dùng cho những tình huống thân mật hoặc không có sự thách thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cụm 'bring to heel' trong tiếng Anh, bắt nguồn từ việc buộc ngựa phải đi theo chủ bằng cách kéo dây cương (heel = gót chân ngựa). Từ thế kỷ 16, nghĩa bóng được mở rộng sang việc kiểm soát con người.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hành động cưỡng chế. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

bring
đưa đến, khiến cho
verb
+
to heel
theo sát, phục tùng
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.