broadband

/ˈbrɔːdbænd/

Cosa significa "broadband" in Vietnamese?

kết nối internet cao tốc

Broadband internet is essential for modern work and entertainment.

Kết nối internet cao tốc là điều cần thiết cho công việc và giải trí hiện đại.


Come usare "broadband" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Kết nối internet với tốc độ cao, thường sử dụng các công nghệ như DSL, cáp quang hoặc cáp đồng trục.

The company offers broadband services with speeds up to 1 Gbps.

Công ty cung cấp dịch vụ internet cao tốc với tốc độ lên đến 1 Gbps.

Thường được sử dụng để mô tả kết nối internet nhanh hơn so với dial-up.

thông thường

Dịch vụ internet cao tốc được cung cấp cho hộ gia đình hoặc doanh nghiệp.

We upgraded to broadband to stream movies without buffering.

Chúng tôi đã nâng cấp lên internet cao tốc để xem phim mà không bị gián đoạn.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'broadband' thường đề cập đến dịch vụ internet cao tốc cho người dùng.

Cụm từ kết hợp

broadband connectionkết nối internet cao tốcbroadband speedtốc độ internet cao tốcbroadband providernhà cung cấp dịch vụ internet cao tốc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go broadbandcụm từ
nâng cấp lên internet cao tốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'broadband' thường đề cập đến công nghệ, trong khi 'high-speed internet' có thể đề cập đến kết nối nhanh hơn mà không nhất thiết phải sử dụng công nghệ broadband.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa broadband và dial-up

Broadband cung cấp tốc độ cao và kết nối liên tục, trong khi dial-up sử dụng đường dây điện thoại và có tốc độ chậm hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'broad' (rộng) và 'band' (băng tần), đề cập đến khả năng truyền dữ liệu trên nhiều băng tần.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'broadband' thường được sử dụng để mô tả kết nối internet nhanh hơn so với dial-up. Trong tiếng Việt, từ 'internet cao tốc' hoặc 'kết nối cao tốc' cũng được sử dụng để mô tả cùng khái niệm.

Phân tích từ

broad
rộng
root
+
band
băng tần
root
Từ Điển Anh Việt