Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boundary

boundary

/ˈbaʊndəri/
ranh giới

The boundary between the two countries is clearly marked.

Ranh giới giữa hai nước được đánh dấu rõ ràng.


chung

Một đường phân chia giữa hai khu vực, đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.

The boundary between land and water is called the shoreline.

Ranh giới giữa đất liền và nước được gọi là bờ biển.

Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc ranh giới trừu tượng.

chuyên ngành

Trong toán học, một ranh giới là một đường viền của một hình học hoặc một tập hợp.

The boundary of a circle is its circumference.

Ranh giới của một đường tròn là đường viền của nó.

Trong toán học, khái niệm này rất quan trọng trong lý thuyết tập hợp và hình học.

Cụm từ kết hợp

cross the boundaryvượt qua ranh giớiset boundariesđặt ranh giớiboundary conditionsđiều kiện ranh giới

Từ đồng nghĩa

limitborderedgefrontier

Từ trái nghĩa

centermiddle

Cụm từ liên quan

push the boundariescụm từ
thách thức giới hạn
boundary linecụm từ
đường ranh giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về ranh giới cá nhân, có thể dùng 'personal boundaries'.

Quy tắc vàng

Ranh giới vật lý vs. trừu tượng

Ranh giới có thể là vật lý (như biên giới quốc gia) hoặc trừu tượng (như ranh giới giữa hai khái niệm).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'boundarius', có nghĩa là 'được giới hạn' hoặc 'được ràng buộc'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'boundary' có thể đề cập đến ranh giới cá nhân hoặc giới hạn trong mối quan hệ.

Phân tích từ

bound
ràng buộc
root
+
-ary
được liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.