boulevard
đường lớn, đường phố rộngThey walked down the boulevard, enjoying the sunset.
Họ đi dọc theo đường lớn, thưởng thức hoàng hôn.
trang trọng
Một con đường rộng, thường có cây xanh và được thiết kế để giao thông và đi bộ.
The city's main boulevard is lined with historic buildings.
Con đường lớn chính của thành phố được lót bằng những tòa nhà lịch sử.
Từ này thường dùng để chỉ các con đường lớn, ấn tượng trong thành phố.
Cụm từ kết hợp
main boulevardđường lớn chínhboulevard of treesđường lớn có cây xanh
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'boulevard' với 'avenue' hoặc 'street'. 'Boulevard' thường rộng hơn và có cây xanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'boulevard', ban đầu chỉ các con đường được xây trên vách thành phố, sau này trở thành từ chỉ các con đường lớn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'boulevard' thường dùng để chỉ các con đường lớn, ấn tượng, thường có cây xanh và được thiết kế để giao thông và đi bộ.
Từ Điển Anh Việt