Looking up...
The boy played in the park all afternoon.
Cậu bé trai chơi ở công viên cả buổi chiều.
Một đứa trẻ nam giới, thường dưới tuổi vị thành niên.
He is a shy boy who rarely speaks in class.
Anh ấy là một cậu bé hơi ngại ngùng, hiếm khi nói trong lớp học.
Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.
Một người đàn ông trẻ (thường dưới 30 tuổi).
He was just a young boy when he started his first job.
Anh ấy mới là một cậu bé trai khi bắt đầu công việc đầu tiên.
Dùng để chỉ một người đàn ông trẻ, nhưng không còn là trẻ em.
Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường không dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bōi', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'người hầu'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường dùng để chỉ trẻ em nam, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông trẻ trong một số ngữ cảnh.