Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boy

boy

/bɔɪ/
cậu bé trai

The boy played in the park all afternoon.

Cậu bé trai chơi ở công viên cả buổi chiều.


thông thường

Một đứa trẻ nam giới, thường dưới tuổi vị thành niên.

He is a shy boy who rarely speaks in class.

Anh ấy là một cậu bé hơi ngại ngùng, hiếm khi nói trong lớp học.

Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.

thông thường

Một người đàn ông trẻ (thường dưới 30 tuổi).

He was just a young boy when he started his first job.

Anh ấy mới là một cậu bé trai khi bắt đầu công việc đầu tiên.

Dùng để chỉ một người đàn ông trẻ, nhưng không còn là trẻ em.

Cụm từ kết hợp

young boycậu bé trai nhỏlittle boycậu bé trai nhỏschoolboyhọc sinh nam

Từ đồng nghĩa

male childyoung manlad

Từ trái nghĩa

girl

Cụm từ liên quan

schoolboy crushcụm từ
sự mê hồn với một người khác khi còn nhỏ
all boys clubcụm từ
một nhóm chỉ bao gồm nam giới

Mẹo hay

Sử dụng 'boy' với trẻ em

Thường dùng để chỉ trẻ em nam dưới 12 tuổi.

Quy tắc vàng

Không dùng 'boy' với người lớn

Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường không dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bōi', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'người hầu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'boy' thường dùng để chỉ trẻ em nam, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông trẻ trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

boy
con trai
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.