huge
to lớnThe elephant is huge.
Con voi rất to lớn.
thông thường
Rất lớn, khổng lồ, vượt quá kích thước bình thường.
She has a huge collection of books.
Cô ấy có một bộ sưu tập sách khổng lồ.
The problem is huge and needs immediate attention.
Vấn đề này rất lớn và cần được xử lý ngay lập tức.
Thường dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng của một vật, sự kiện hoặc vấn đề.
Mẹo hay
Sử dụng 'huge' để nhấn mạnh
'Huge' thường dùng để mô tả kích thước hoặc tầm quan trọng vượt quá bình thường. Ví dụ: 'The project is huge' (Dự án này rất lớn).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'hugus' có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc tầm quan trọng của một vật, sự kiện hoặc vấn đề.
Từ Điển Anh Việt