billion
Cosa significa "billion" in Vietnamese?
một tỷThe company is worth over a billion dollars.
Công ty có giá trị hơn một tỷ đô la.
Come usare "billion" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Một tỷ, tức là một nghìn triệu (1.000.000.000).
The national debt has reached a billion dollars.
Nợ quốc gia đã đạt một tỷ đô la.
Trong tiếng Anh Mỹ, một tỷ là 1.000.000.000, trong khi ở một số quốc gia khác, một tỷ có thể là một triệu triệu (1.000.000.000.000).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'billion' trong tiếng Anh Mỹ khác với một số quốc gia khác, nơi nó có thể có nghĩa là một triệu triệu.
Quy tắc vàng
Đơn vị tiền tệ
Khi nói về tiền tệ, 'billion' thường được sử dụng để chỉ một nghìn triệu đô la.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'billion' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'billion', có nghĩa là một nghìn triệu. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'billion' là một nghìn triệu (1.000.000.000), trong khi ở một số quốc gia khác, 'billion' có thể có nghĩa là một triệu triệu (1.000.000.000.000).