Looking up...
I bet on the red team to win the championship.
Tôi đánh cược đội đỏ sẽ giành chức vô địch.
Đặt cược tiền hoặc vật phẩm vào một sự kiện không chắc chắn, hy vọng sẽ thắng.
He bet $100 on the horse race.
Anh ta đã đặt cược 100 đô la vào cuộc đua ngựa.
I bet you can't finish this in time!
Tôi đánh cược bạn không thể hoàn thành điều này kịp thời!
Thường dùng trong trò chơi, cá cược hoặc khi tranh luận.
Đối với (một người) trong một cuộc tranh luận hoặc thử thách.
I bet you I can eat this whole pizza by myself.
Tôi đánh cược tôi có thể ăn hết pizza này một mình.
Dùng khi tự tin về khả năng của mình.
Từ 'bet' thường dùng trong trò chơi hoặc khi tranh luận, không nên dùng trong các cuộc hội thoại chính thức.
Từ 'bet' là từ thông tục, nên tránh dùng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đặt cược', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'beten' có nghĩa là 'đánh cược'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược hoặc khi tranh luận. Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ.