Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bet

bet

/bɛt/
đánh cược

I bet on the red team to win the championship.

Tôi đánh cược đội đỏ sẽ giành chức vô địch.


thông thường

Đặt cược tiền hoặc vật phẩm vào một sự kiện không chắc chắn, hy vọng sẽ thắng.

He bet $100 on the horse race.

Anh ta đã đặt cược 100 đô la vào cuộc đua ngựa.

I bet you can't finish this in time!

Tôi đánh cược bạn không thể hoàn thành điều này kịp thời!

Thường dùng trong trò chơi, cá cược hoặc khi tranh luận.

thông thường

Đối với (một người) trong một cuộc tranh luận hoặc thử thách.

I bet you I can eat this whole pizza by myself.

Tôi đánh cược tôi có thể ăn hết pizza này một mình.

Dùng khi tự tin về khả năng của mình.

Cụm từ kết hợp

bet onđánh cược vàobet againstđánh cược chống lạibet withđánh cược với

Từ đồng nghĩa

wagergamblestake

Từ trái nghĩa

refusewithdraw

Cụm từ liên quan

I betcụm từ
Tôi đánh cược
You betcụm từ
Chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'bet' thường dùng trong trò chơi hoặc khi tranh luận, không nên dùng trong các cuộc hội thoại chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'bet' là từ thông tục, nên tránh dùng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đặt cược', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'beten' có nghĩa là 'đánh cược'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược hoặc khi tranh luận. Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

bet
đặt cược
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.