Looking up...
This is the best movie I've ever seen!
Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem!
hơn tất cả những thứ khác về chất lượng, hiệu quả, hoặc mức độ
She is the best student in her class.
Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.
Dùng để so sánh cấp cao nhất giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
đạt được mức độ cao nhất về chất lượng, hiệu suất, hoặc thành tích
This restaurant has the best service in town.
Nhà hàng này có dịch vụ tốt nhất trong thành phố.
trạng thái tốt nhất có thể hoặc mong muốn
We should do our best to help them.
Chúng ta nên cố gắng hết sức để giúp họ.
Khi so sánh giữa hai đối tượng, dùng 'better' (tốt hơn). Chỉ dùng 'best' khi so sánh từ ba đối tượng trở lên hoặc trong trường hợp tuyệt đối. Ví dụ: 'This is better than that' (Cái này tốt hơn cái kia) nhưng 'This is the best' (Cái này là tốt nhất).
Cụm từ 'do one's best' có nghĩa là 'cố gắng hết sức'. Luôn chia động từ 'do' theo chủ ngữ. Ví dụ: 'I will do my best' (Tôi sẽ cố gắng hết sức) hoặc 'She does her best' (Cô ấy cố gắng hết sức).
Từ tiếng Anh cổ 'betst', liên quan đến tiếng Đức cổ 'bezist' (tốt nhất) và tiếng Na Uy cổ 'beztr'. Có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *batistaz.
Từ 'best' thường được dùng trong so sánh cấp cao nhất (superlative) và có thể kết hợp với danh từ hoặc động từ. Không dùng 'best' để so sánh giữa hai đối tượng (dùng 'better' thay thế).