best of both worlds
có được cả hai thế giớiWorking remotely gives me the best of both worlds: flexibility and stability.
Làm việc từ xa cho tôi cả hai thế giới: sự linh hoạt và sự ổn định.
Một tình huống mà người ta có thể hưởng được những lợi ích tốt nhất từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất kỳ bất lợi nào.
This job offers the best of both worlds—creative freedom and a steady income.
Công việc này mang lại cả hai thế giới—sự tự do sáng tạo và thu nhập ổn định.
Living in the countryside gives you the best of both worlds: peace and convenience.
Sống ở nông thôn cho bạn cả hai thế giới: sự bình yên và sự thuận tiện.
Thường dùng để mô tả một lựa chọn hoặc tình huống mà người ta có thể hưởng được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Thường dùng để mô tả các tình huống tích cực mà người ta có thể hưởng được những lợi ích từ hai nguồn khác nhau.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống tiêu cực
Không nên dùng trong các tình huống mà người ta phải chịu bất lợi nào.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc có thể kết hợp những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống mà người ta có thể kết hợp được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau, chẳng hạn như công việc, cuộc sống, hoặc các lựa chọn khác.