Looking up...
This product is superior to the previous model.
Sản phẩm này tốt hơn so với mẫu trước.
Tốt hơn, ưu việt hơn so với cái gì đó khác.
She has superior knowledge in this field.
Cô ấy có kiến thức tốt hơn trong lĩnh vực này.
Thường dùng để so sánh chất lượng, khả năng hoặc giá trị của một vật, người hoặc ý tưởng.
Có địa vị cao hơn, có quyền lực hơn.
The superior officer gave the final decision.
Chỉ huy cấp cao đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức có cấp bậc rõ ràng.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh nhầm lẫn giữa 'tốt hơn' và 'địa vị cao hơn'.
Dùng 'superior' khi muốn nhấn mạnh sự ưu việt rõ rệt, không chỉ đơn giản là 'tốt hơn'.
Từ gốc Latin 'superior' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'cao hơn'.
Từ 'superior' thường dùng để so sánh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ địa vị cao hơn trong một tổ chức.