Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. begin

begin

/bɪˈɡɪn/
bắt đầu

The meeting will begin at 9 AM.

Buổi họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.


trang trọng

Bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc sự kiện.

She began her journey to become a doctor.

Cô ấy bắt đầu hành trình trở thành một bác sĩ.

Được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau như hành động, quá trình, hoặc sự kiện.

trang trọng

Bắt đầu tồn tại hoặc có mặt ở một nơi.

The rain began to fall heavily.

Mưa bắt đầu rơi mạnh.

Thường được sử dụng với các hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện không kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

begin withbắt đầu vớibegin tobắt đầubegin bybắt đầu bằng cách

Từ đồng nghĩa

startcommenceinitiate

Từ trái nghĩa

endfinishconclude

Cụm từ liên quan

begin with the end in mindcụm từ
Bắt đầu với mục tiêu cuối cùng trong tâm trí

Mẹo hay

Sử dụng 'begin' với danh từ

Ví dụ: 'The class begins at 8 AM.' (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'begin' và 'start'

'Begin' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 'start' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'begin' thường được sử dụng trong các câu khẳng định và câu hỏi. Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc động từ nguyên mẫu.

Phân tích từ

be-
tạo thành
prefix
+
-gin
bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.