before you know it

/bɪˈfɔːr ju noʊ ɪt/
trong chốc lát

You'll be asleep before you know it.

Bạn sẽ ngủ trước khi bạn biết.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ của một sự kiện.
Nghĩa đen
Trước khi bạn biết điều đó.
Phân tích nghĩa đen
beforetrước khi+you knowbạn biết+itđiều đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một sự kiện xảy ra nhanh đến mức người ta không kịp nhận thức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói về một sự việc xảy ra rất nhanh, ví dụ như ngủ đi trước khi bạn biết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ, và tương đương với các cụm từ tiếng Việt như 'trong chốc lát'.
thông thường

Dùng để chỉ một sự việc xảy ra rất nhanh, trước khi người ta có thể nhận thức được.

Before you know it, the meeting will be over.

Trước khi bạn biết, cuộc họp đã kết thúc.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ của một sự kiện.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra rất nhanh.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh sự nhanh chóng của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt