Looking up...
This laptop is affordable for students.
Máy tính xách tay này có thể mua được cho sinh viên.
Có thể mua hoặc sử dụng mà không gây khó khăn về tài chính, giá cả hợp lý.
Affordable housing is a major concern in big cities.
Nhà ở có thể mua được là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
Healthcare should be affordable for everyone.
Y tế phải có thể mua được cho mọi người.
Thường dùng để nói về giá cả hợp lý của hàng hóa, dịch vụ hoặc cơ hội.
Cụm từ này thường dùng để nói về giá cả hợp lý trong các lĩnh vực như nhà ở, y tế, giáo dục.
'Be affordable' là tính từ, còn 'afford' là động từ có nghĩa là 'có thể chi trả'.
Từ 'affordable' bắt nguồn từ động từ 'afford' (có thể chi trả) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý của hàng hóa, dịch vụ hoặc cơ hội, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội.