Looking up...
They are not able to bear the cost of the new project.
Họ không có khả năng chi trả chi phí của dự án mới.
Có khả năng chi trả hoặc có thể chi trả được chi phí của một việc gì đó.
The company needs to assess whether it can bear the cost of expansion.
Công ty cần đánh giá xem có khả năng chi trả chi phí mở rộng không.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.
Câu này thường dùng để nói về khả năng chi trả chi phí trong tài chính hoặc kinh doanh.
Từ gốc tiếng Anh, 'bear' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chi trả', 'cost' có nghĩa là 'chi phí'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để nói về khả năng chi trả chi phí.