Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be able to finish

be able to finish

/biː ˈeɪbəl tuː ˈfɪnɪʃ/
có thể hoàn thành

I hope I will be able to finish the project by tomorrow.

Tôi hy vọng tôi sẽ có thể hoàn thành dự án vào ngày mai.


neutral

Có khả năng hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó, thường nhấn mạnh vào khả năng thực hiện chứ không phải hành động đã xảy ra.

She was able to finish the marathon despite the injury.

Cô ấy đã có thể hoàn thành cuộc chạy marathon mặc dù bị chấn thương.

Are you able to finish your homework before dinner?

Bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối không?

Thường được dùng để diễn tả khả năng tiềm năng hoặc dự định trong tương lai. Không nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

be able to finish on timecó thể hoàn thành đúng hạnbe able to finish earlycó thể hoàn thành sớmbe able to finish somethingcó thể hoàn thành việc gì đó

Từ đồng nghĩa

manage to finishsucceed in finishingcomplete

Từ trái nghĩa

fail to finishbe unable to finishgive up before finishing

Cụm từ liên quan

manage to finishcụm từ
xoay sở để hoàn thành
succeed in finishingcụm từ
thành công trong việc hoàn thành
finish upđộng từ cụm
hoàn tất phần còn lại

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'be able to finish' và 'finish'

Sử dụng 'be able to finish' khi muốn nhấn mạnh vào khả năng thực hiện (có thể hoàn thành hay không), trong khi 'finish' đơn thuần chỉ hành động hoàn thành. Ví dụ: 'I was able to finish the report' (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo - nhấn mạnh vào khả năng) khác với 'I finished the report' (Tôi đã hoàn thành báo cáo - chỉ hành động).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này luôn đi kèm với chủ ngữ và động từ 'be' chia theo thì (am/is/are/was/were/be). Ví dụ: 'She is able to finish' (hiện tại), 'They were able to finish' (quá khứ).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp động từ 'be' (là), tính từ 'able' (có khả năng) và động từ 'finish' (hoàn thành). 'Able' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habilis' (có thể làm được), trong khi 'finish' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'finir' (kết thúc).

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'can finish' thay thế. 2. Không nên nhầm lẫn với 'finish' (hoàn thành) đơn thuần vì 'be able to finish' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện chứ không phải hành động đã xảy ra. 3. Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'on time', 'early', 'before deadline'.

Phân tích từ

be
là (động từ nối)
root
+
able
có khả năng
adjective
+
to finish
để hoàn thành (động từ nguyên mẫu)
infinitive verb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.