Looking up...
After a long day at work, I just want to be at home.
Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn được ở nhà.
Cảm thấy thoải mái, tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống nào đó.
She was so at home in her new job that she didn’t even notice the time.
Cô ấy thoải mái đến mức trong công việc mới đến nỗi không nhận ra thời gian trôi qua.
The children felt at home with their grandparents.
Bọn trẻ cảm thấy thoải mái khi ở cùng ông bà.
Thường dùng để diễn tả sự quen thuộc, thoải mái trong môi trường sống, công việc hoặc mối quan hệ.
'Be at home' nhấn mạnh trạng thái thoải mái trong môi trường, còn 'be home' đơn thuần chỉ vị trí (ở nhà). Ví dụ: 'I feel at home here' (tôi cảm thấy thoải mái ở đây) khác với 'I am home' (tôi đã về nhà).
Chỉ dùng 'be at home' khi muốn diễn tả sự quen thuộc, thoải mái. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần như 'ở nhà' theo nghĩa vật lý.
Từ 'at home' xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen là 'ở nhà'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'cảm thấy thoải mái' được mở rộng ra khỏi ngữ cảnh không gian vật lý.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc môi trường sống, công việc. Không dùng để diễn tả trạng thái thể chất (ví dụ: 'ở nhà' theo nghĩa đen).