Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. champion

champion

/ˈtʃæmpiən/
người chiến thắng, người vô địch

She became the champion of the national competition.

Cô ấy trở thành người vô địch của cuộc thi quốc gia.


chung

Người chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc giải đấu.

He trained hard to become a boxing champion.

Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành vô địch quyền anh.

Thường dùng để chỉ người giành chiến thắng trong các môn thể thao hoặc cuộc thi.

trang trọng

Người hoặc tổ chức bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

She is a champion for women's rights.

Cô ấy là người bảo vệ quyền của phụ nữ.

Dùng để mô tả người có vai trò tích cực trong việc bảo vệ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

champion athletevô địch thể thaochampion teamđội vô địchchampion causengười bảo vệ nguyên tắc

Từ đồng nghĩa

winnervictorchampion

Từ trái nghĩa

loserdefeated

Cụm từ liên quan

champion of the peoplecụm từ
người bảo vệ quyền lợi của người dân

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Thường dùng để chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong các môn thể thao.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'champion' và 'winner'

'Champion' thường dùng cho người hoặc đội giành chiến thắng trong một giải đấu hoặc cuộc thi, trong khi 'winner' có thể dùng cho bất kỳ cuộc thi nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'campio', có nghĩa là 'người chiến đấu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi, nhưng cũng có thể dùng để mô tả người bảo vệ một nguyên tắc.

Phân tích từ

champ
người chiến thắng
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.