Looking up...
As of now, the project is on schedule.
Tính đến thời điểm hiện tại, dự án đang theo kế hoạch.
Tính đến thời điểm hiện tại, tức là thời điểm nói hoặc thời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập.
As of now, we have no new information.
Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi không có thông tin mới nào.
As of now, the store is closed for renovations.
Tính đến thời điểm hiện tại, cửa hàng đang đóng cửa để sửa chữa.
Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.
Sử dụng 'as of now' để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.
Không nhầm lẫn 'as of now' với 'as of late' (gần đây).
Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của 'as of' (tính đến) và 'now' (bây giờ).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức và không chính thức để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.