array
mảngThe programmer organized the data into an array.
Người lập trình đã sắp xếp dữ liệu thành một mảng.
Một cấu trúc dữ liệu chứa nhiều phần tử cùng loại, thường được đánh số theo thứ tự.
In programming, arrays allow efficient storage and retrieval of multiple values.
Trong lập trình, mảng cho phép lưu trữ và truy xuất hiệu quả nhiều giá trị.
Trong lập trình, mảng thường bắt đầu từ chỉ số 0.
Một hàng hoặc dãy các vật được sắp xếp theo thứ tự.
The museum displayed an array of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một hàng các di vật cổ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng mảng trong lập trình
Mảng giúp quản lý dữ liệu hiệu quả bằng cách lưu trữ nhiều giá trị cùng loại trong một cấu trúc duy nhất.
Quy tắc vàng
Chỉ số mảng bắt đầu từ 0
Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, chỉ số của mảng bắt đầu từ 0 thay vì 1.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'arrēre' (để sắp xếp).
Ghi chú sử dụng
Trong lập trình, mảng là một cấu trúc dữ liệu cơ bản, thường được sử dụng để lưu trữ nhiều giá trị cùng loại.