arrangement

/əˈreɪndʒmənt/
sự sắp xếp

The teacher made a new arrangement for the classroom furniture.

Giáo viên đã sắp xếp lại đồ đạc trong lớp học.


chung

Sự sắp xếp hoặc tổ chức lại thứ tự của các vật hoặc sự kiện.

We need to make an arrangement for the meeting schedule.

Chúng ta cần sắp xếp lại lịch họp.

Thường dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc lịch trình.

trang trọng

Thỏa thuận hoặc thỏa thuận chung về một vấn đề.

They reached an arrangement to share the profits.

Họ đã đạt được thỏa thuận chia lợi nhuận.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

make an arrangementsắp xếpbusiness arrangementthỏa thuận kinh doanharrangement of flowersbộ hoa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arrange forcụm từ
sắp xếp để

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'arrangement' có thể dùng cho cả việc sắp xếp vật lý lẫn thỏa thuận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'arrange' (sắp xếp) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Phân tích từ

arrange
sắp xếp
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt