arrangement
sự sắp xếpThe teacher made a new arrangement for the classroom furniture.
Giáo viên đã sắp xếp lại đồ đạc trong lớp học.
chung
Sự sắp xếp hoặc tổ chức lại thứ tự của các vật hoặc sự kiện.
We need to make an arrangement for the meeting schedule.
Chúng ta cần sắp xếp lại lịch họp.
Thường dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc lịch trình.
trang trọng
Thỏa thuận hoặc thỏa thuận chung về một vấn đề.
They reached an arrangement to share the profits.
Họ đã đạt được thỏa thuận chia lợi nhuận.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc hợp đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'arrangement' có thể dùng cho cả việc sắp xếp vật lý lẫn thỏa thuận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'arrange' (sắp xếp) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ việc sắp xếp vật lý hoặc thỏa thuận giữa các bên.
Phân tích từ
arrange
sắp xếp
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt