Looking up...
She has an impressive collection of vintage records.
Cô ấy có một bộ sưu tập ấn tượng về đĩa nhạc cổ.
Một tập hợp các vật phẩm hoặc đối tượng được sưu tầm và lưu giữ vì giá trị, sự hiếm hoặc sự quan tâm cá nhân.
His coin collection includes rare pieces from different countries.
Bộ sưu tập tiền xu của anh ấy bao gồm những mảnh quý hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.
Thường liên quan đến sở thích cá nhân hoặc mục đích bảo tồn.
Hoạt động hoặc quá trình thu thập và quản lý các vật phẩm.
The museum is organizing a collection of historical artifacts.
Bảo tàng đang tổ chức một bộ sưu tập các di vật lịch sử.
Có thể liên quan đến tổ chức hoặc bảo quản.
Lưu ý rằng 'collection' thường liên quan đến việc sưu tầm có chủ đích, không phải chỉ đơn giản là một tập hợp vật phẩm.
'Collection' thường liên quan đến sự sưu tầm có chủ đích, trong khi 'assemblage' có thể chỉ một tập hợp vật phẩm không nhất thiết có liên quan.
Từ tiếng Anh 'collection' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'colligere', có nghĩa là 'thu thập' hoặc 'kết hợp'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc sưu tầm các vật phẩm có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.