Looking up...
She has a natural aptitude for music.
Cô ấy có khả năng tự nhiên với âm nhạc.
Khả năng hoặc tài năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nhất định.
His aptitude for languages made learning Spanish easy.
Khả năng của anh ấy với ngôn ngữ giúp việc học tiếng Tây Ban Nha trở nên dễ dàng.
Thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên mà không cần học tập nhiều.
Aptitude thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên, không phải khả năng được học được.
Từ gốc Latin 'aptitudo', có nghĩa là 'sự thích hợp' hoặc 'sự phù hợp'.
Thường dùng để mô tả khả năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như âm nhạc, toán học, hoặc ngôn ngữ.